Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sugar beet
01
củ cải đường, củ cải ngọt
a root vegetable known for its high sugar content, commonly cultivated for the production of sugar
Các ví dụ
She shared her favorite recipe for a colorful and nutritious salad that combined sugar beets and mixed greens.
Cô ấy đã chia sẻ công thức yêu thích của mình cho một món salad đầy màu sắc và bổ dưỡng kết hợp củ cải đường và rau xanh hỗn hợp.
02
củ cải đường, củ cải đường làm đường
white-rooted beet grown as a source of sugar



























