sugar apple
su
ˈʃʊ
shoo
gar
a
æ
ā
pple
pəl
pēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "sugar apple"trong tiếng Anh

Sugar apple
01

mãng cầu ta, na

sweet pulpy tropical fruit with thick scaly rind and shiny black seeds 
sugar apple definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sugar apples
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng