Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sudor
01
mồ hôi, sự tiết mồ hôi
salty fluid secreted by sweat glands
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
sudores
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mồ hôi, sự tiết mồ hôi