Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to subtend
01
đối diện, nằm đối diện với một góc
(of a line) to be opposite to an angle
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
subtend
ngôi thứ ba số ít
subtends
hiện tại phân từ
subtending
quá khứ đơn
subtended
quá khứ phân từ
subtended



























