Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Substructure
01
cấu trúc phụ, hạ tầng cơ sở
a structure or base that is situated beneath another structure to provide support
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
substructures
02
cấu trúc phụ, cơ sở hạ tầng
the basic structure or features of a system or organization
Cây Từ Vựng
substructure
structure



























