substance abuser
subs
ˈsʌbs
sabs
tance
təns
tēns
a
ə
ē
bu
bju:
byoo
ser

Định nghĩa và ý nghĩa của "substance abuser"trong tiếng Anh

Substance abuser
01

người nghiện ma túy, người sử dụng ma túy

a person who takes drugs 
substance abuser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
substance abusers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng