Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to strike a note
01
thể hiện một sắc thái nhất định, truyền tải một thái độ cụ thể
to behave in a way that expresses a particular attitude or feeling
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
At the end of her speech, she struck a note of warning about the risks involved in the project.
Thị trưởng thể hiện sắc thái đầy hy vọng trong bài phát biểu.
to strike a false note
01
không hợp tình huống, nói điều không đúng lúc
to do or say something that is considered wrong or unsuitable for a particular situation
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The actor's attempt at a British accent hit a false note, sounding unnatural and unconvincing.
Câu đùa của anh ấy hoàn toàn không hợp với một cuộc họp nghiêm túc như vậy.
to strike the right note
01
làm đúng điều cần thiết, nói đúng điều cần nói
to do or say something that is considered right or suitable for a particular situation
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The speaker's heartfelt words struck a right note with the audience, leaving them inspired and moved.
Bài phát biểu của cô ấy rất đúng lúc: ấm áp, chân thật và không quá trang trọng.
LanGeek



























