stratum corneum
stra
ˈstrɑ:
straa
tum
təm
tēm
cor
kɔ:
kaw
neum
niəm
niēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "stratum corneum"trong tiếng Anh

Stratum corneum
01

lớp sừng, stratum corneum

the outermost layer of the skin consisting of dead cells forming a protective barrier 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
strata cornea
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng