Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stratum corneum
01
lớp sừng, stratum corneum
the outermost layer of the skin consisting of dead cells forming a protective barrier
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
strata cornea



























