Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Straight man
01
người đàn ông thẳng thắn, người phụ hài
a performer who acts as stooge to a comedian
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
straight men
giống đực số ít
straight man
giống cái số ít
straight woman
neutral form
straight performer
LanGeek



























