Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Storeroom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
storerooms
Các ví dụ
The janitor keeps cleaning supplies in the storeroom.
Người quản lý giữ các dụng cụ vệ sinh trong phòng kho.
Cây Từ Vựng
storeroom
store
room



























