stock exchange
stock
ˈstɒk
stok
ex
ɪks
iks
change
ʧeɪnʤ
cheinj

Định nghĩa và ý nghĩa của "stock exchange"trong tiếng Anh

Stock exchange
01

sàn giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán

a place in which shares and stocks are traded 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stock exchanges
Các ví dụ
The New York Stock Exchange is one of the largest and most influential stock exchanges in the world. 

Sàn giao dịch chứng khoán New York là một trong những sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất và có ảnh hưởng nhất trên thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng