stock exchange
Pronunciation
/stˈɑːk ɛkstʃˈeɪndʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stock exchange"trong tiếng Anh

Stock exchange
01

sàn giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán

a place in which shares and stocks are traded
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stock exchanges
Các ví dụ
Companies list their shares on a stock exchange to raise capital from investors.
Các công ty niêm yết cổ phiếu của họ trên sàn giao dịch chứng khoán để huy động vốn từ các nhà đầu tư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng