Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stick shift
01
hộp số tay, hộp số sàn
a type of car transmission where the driver has to change gears by hand using a lever
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stick shifts
Các ví dụ
I rented a stick shift car for my trip to Europe.
Tôi đã thuê một chiếc xe hơi số sàn cho chuyến đi châu Âu của mình.



























