berk
berk
bɜ:k
bēk
murkjerkperkTurk

Định nghĩa và ý nghĩa của "berk"trong tiếng Anh

01

người ngốc, kẻ ngớ ngẩn

a foolish person 
Dialectbritish flagBritish
berk definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
berks
Các ví dụ
He forgot his lines on stage – what a complete berk. 

Anh ấy quên lời thoại trên sân khấu – thật là một kẻ ngốc hoàn toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng