Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stevia
01
cỏ ngọt, đường xanh
a natural, calorie-free sweetener derived from the leaves of the Stevia rebaudiana plant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
stevias
Các ví dụ
He carries a small container of stevia in his backpack to sweeten his drinks while on the go.
Anh ấy mang theo một hộp nhỏ chứa stevia trong ba lô để làm ngọt đồ uống của mình khi di chuyển.
02
cỏ ngọt, cây thuộc chi Stevia
any plant of the genus Piqueria or the closely related genus Stevia



























