sternutation
ster
ˌstɜr
stēr
nu
nju
nyoo
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
/ˌstɜːnjuːˈteɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sternutation"trong tiếng Anh

Sternutation
01

sự hắt hơi, hắt hơi

a symptom consisting of the involuntary expulsion of air from the nose
sternutation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sternutations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng