stem ginger
stem
ˈstɛm
stem
gin
ʤɪn
jin
ger
ʤə

Định nghĩa và ý nghĩa của "stem ginger"trong tiếng Anh

Stem ginger
01

gừng tẩm đường, gừng kết tinh đường

a ginger spice that is preserved in sugar 
Dialectbritish flagBritish
stem ginger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stem gingers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng