steel blue
Pronunciation
/stˈiːl blˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "steel blue"trong tiếng Anh

steel blue
01

xanh thép, xanh kim loại

having a muted shade of blue that resembles the color of steel or metal, typically with a slight grayish or bluish tint
steel blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most steel blue
so sánh hơn
more steel blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bridesmaids ' dresses were selected in a flattering steel blue color.
Những chiếc váy của phù dâu được chọn với màu xanh thép tôn dáng.
Steel blue
01

xanh thép, xanh kim loại

a greyish blue color
steel blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng