Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
steel blue
01
xanh thép, xanh kim loại
having a muted shade of blue that resembles the color of steel or metal, typically with a slight grayish or bluish tint
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most steel blue
so sánh hơn
more steel blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tech company's logo featured sleek lines in a modern steel blue palette.
Logo của công ty công nghệ có những đường nét thanh lịch trong bảng màu hiện đại của xanh thép.
Steel blue
01
xanh thép, xanh kim loại
a greyish blue color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























