Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Standardizer
01
người chuẩn hóa, người tiêu chuẩn hóa
a person or thing that establishes, enforces, or promotes uniformity and consistency
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
standardizers
Các ví dụ
The standardizer ensured all documents followed the same format.
Người chuẩn hóa đảm bảo rằng tất cả các tài liệu đều theo cùng một định dạng.
Cây Từ Vựng
standardizer
standardize
standard



























