Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
staggeringly
01
đáng kinh ngạc, choáng váng
to an astonishing or overwhelming degree
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cost of the new infrastructure project was staggeringly high.
Chi phí của dự án cơ sở hạ tầng mới cao đáng kinh ngạc.
Cây Từ Vựng
staggeringly
staggering
stagger



























