Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
staggeringly
01
đáng kinh ngạc, choáng váng
to an astonishing or overwhelming degree
Các ví dụ
The success of the product launch exceeded expectations staggeringly.
Thành công của việc ra mắt sản phẩm vượt quá mong đợi đáng kinh ngạc.
Cây Từ Vựng
staggeringly
staggering
stagger



























