squirrel away
squirrel
ˈskwɜ:l
skvēl
a
a
a
way
weɪ
vei
/skwˈɪɹəl ɐwˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "squirrel away"trong tiếng Anh

to squirrel away
[phrase form: squirrel]
01

để dành, tiết kiệm

save up as for future use
to squirrel away definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
squirrel
thì hiện tại
squirrel away
ngôi thứ ba số ít
squirrels away
hiện tại phân từ
squirreling away
quá khứ đơn
squirreled away
quá khứ phân từ
squirreled away
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng