squarish
squa
ˈskwɛə
skveē
rish
rɪʃ
rish
fairishpettishcherishparrish

Định nghĩa và ý nghĩa của "squarish"trong tiếng Anh

squarish
01

gần giống hình vuông, hình vuông

being almost similar to a square in shape 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most squarish
so sánh hơn
more squarish
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng