Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Square meter
01
mét vuông, xentiare
a centare is 1/100th of an are
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
square meters
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mét vuông, xentiare