Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spring frog
01
ếch mùa xuân, ếch đốm
common North American green or brownish frog having white-edged dark oval spots
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spring frogs
02
ếch đầm lầy, ếch mùa xuân
similar to bullfrog; found in or near marshes and ponds; of United States and Canada



























