spring chicken
spring
'sprɪng
spring
chicken
'ʧɪkən
chikēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "spring chicken"trong tiếng Anh

Spring chicken
01

tay ngang, trứng nước

a young individual with little or no experience 
spring chicken definition and meaning
hài hước
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He's no spring chicken when it comes to negotiating. 

Khi nói đến đàm phán, anh ấy không phải là tay ngang nữa.

02

gà xuân, gà non

a young chicken having tender meat 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spring chickens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng