Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spring chicken
01
lính mới, gà con
a young individual with little or no experience
Các ví dụ
Olivia is exploring different musical instruments; she 's a spring chicken in the world of music.
Olivia đang khám phá các nhạc cụ khác nhau; cô ấy là gà mới trong thế giới âm nhạc.
02
gà xuân, gà non
a young chicken having tender meat



























