Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sportscast
01
chương trình thể thao, phát sóng thể thao
a broadcast on television or radio about sports events or sports news
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sportscasts
to sportscast
01
phát sóng một sự kiện thể thao, truyền hình một sự kiện thể thao
broadcast a sports event
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sportscast
ngôi thứ ba số ít
sportscasts
hiện tại phân từ
sportscasting
quá khứ đơn
sportscasted
quá khứ phân từ
sportscasted



























