sports car
sports
spɔ:ts
spawts
car
kɑ:
kaa
sportswear

Định nghĩa và ý nghĩa của "sports car"trong tiếng Anh

Sports car
01

xe thể thao, xe hơi thể thao

a small, fast, and low car that has a powerful engine, usually seats two people, and often has a removable or foldable roof 
sports car definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sports cars
Các ví dụ
He enjoyed driving his sleek sports car along the coastal highways. 

Anh ấy thích lái chiếc xe thể thao bóng bẩy của mình dọc theo những con đường cao tốc ven biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng