sponge cake
sponge
spʌnʤ
spanj
cake
keɪk
keik
/spˈʌndʒ kˈeɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sponge cake"trong tiếng Anh

Sponge cake
01

bánh bông lan, bánh xốp

a soft cake made with eggs, flour, sugar, and sometimes butter
sponge cake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sponge cakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng