Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spiritually
01
một cách tinh thần, về mặt tinh thần
with regard to the human spirit or soul
Các ví dụ
His spiritually uplifting experience in nature inspired a deep sense of gratitude.
Trải nghiệm tâm linh nâng cao tinh thần của anh ấy trong thiên nhiên đã truyền cảm hứng cho một cảm giác biết ơn sâu sắc.
Cây Từ Vựng
spiritually
spiritual
spiritu



























