spiraling
spi
ˈspaɪə
spaie
ra
ling
lɪng
ling

Định nghĩa và ý nghĩa của "spiraling"trong tiếng Anh

spiraling
01

xoắn ốc, hình xoắn ốc

in the shape of a coil 
spiraling definition and meaning
02

xoắn ốc, hình xoắn ốc

eggs of female fish 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spiraling
so sánh hơn
more spiraling
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng