spiny dogfish
spi
ˈspaɪ
spai
ny
ni
ni
dog
dɒg
dog
fish
fɪʃ
fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "spiny dogfish"trong tiếng Anh

Spiny dogfish
01

cá nhám gai, cá mập nhỏ sống ở đáy

small bottom-dwelling dogfishes 
spiny dogfish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spiny dogfish
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng