spinning rod
spi
ˈspɪ
spi
nning
nɪng
ning
rod
rɒd
rod

Định nghĩa và ý nghĩa của "spinning rod"trong tiếng Anh

Spinning rod
01

cần câu spinning, cần câu quay

a type of fishing rod designed for use with spinning reels 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spinning rods
Các ví dụ
She chose a medium-action spinning rod for targeting bass in the lake. 

Cô ấy đã chọn một cần quay tác động trung bình để nhắm vào cá vược trong hồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng