spinach beet
Pronunciation
/spˈɪnɪtʃ bˈiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spinach beet"trong tiếng Anh

Spinach beet
01

củ cải đường lá, cải bó xôi

long succulent whitish stalks with large green leaves
spinach beet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spinach beets
02

củ cải đường lá, cải bó xôi

beet lacking swollen root; grown as a vegetable for its edible leaves and stalks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng