spin-off
spin
spɪn
spin
off
ɑf
aaf
/spˈɪnˈɒf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spin-off"trong tiếng Anh

Spin-off
01

sản phẩm phụ, dẫn xuất

a product made during the manufacture of something else
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spin-offs
02

sản phẩm phụ, spin-off

production of something new based on a successful movie or TV show
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng