Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spin-off
01
sản phẩm phụ, dẫn xuất
a product made during the manufacture of something else
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
spin-offs
02
sản phẩm phụ, spin-off
production of something new based on a successful movie or TV show
LanGeek



























