Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sperm bank
01
ngân hàng tinh trùng, trung tâm lưu trữ tinh trùng
a facility where sperm is collected, stored, and preserved for future use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sperm banks



























