speckless
speck
ˈspɛk
spek
less
ləs
lēs
/spˈɛkləs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "speckless"trong tiếng Anh

speckless
01

không tì vết, hoàn toàn sạch sẽ

completely neat and clean
speckless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most speckless
so sánh hơn
more speckless
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng