Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Specimen
01
mẫu vật, tiêu bản
a representative or characteristic sample that is examined or analyzed to gain insights or understanding of a particular group or category
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
specimens
Các ví dụ
The scientist examined the specimen under the microscope for research.
Nhà khoa học đã kiểm tra mẫu vật dưới kính hiển vi để nghiên cứu.



























