Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sparring partner
01
đối tác tập luyện, đối thủ tập luyện
a boxer who spars with another boxer who is training for an important fight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sparring partners
02
đối tác tranh luận, người thường xuyên tranh luận
someone with whom one regularly has friendly arguments



























