sparing
spa
ˈspɛ
spe
ring
rɪng
ring
/spˈe‍əɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sparing"trong tiếng Anh

sparing
01

tiết kiệm, vừa phải

avoiding waste
sparing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sparing
so sánh hơn
more sparing
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng