spare time
Pronunciation
/spˈɛɹ tˈaɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spare time"trong tiếng Anh

Spare time
01

thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi

time available for hobbies and other activities that you enjoy
spare time definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi

time that is free from duties or responsibilities
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng