spare-time activity
spare
ˈspeə
spe
time
taɪm
taim
ac
æk
āk
ti
ti
vi
vi
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "spare-time activity"trong tiếng Anh

Spare-time activity
01

hoạt động giải trí, sở thích

an auxiliary activity 
spare-time activity definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
spare-time activities
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng