Spanish-speaking
Pronunciation
/spˈænɪʃspˈiːkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Spanish-speaking"trong tiếng Anh

spanish-speaking
01

nói tiếng Tây Ban Nha

describing people or regions where Spanish is the primary language spoken
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Many Spanish-speaking countries celebrate Christmas with unique traditions.
Nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha tổ chức Giáng sinh với những truyền thống độc đáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng