spanish-speaking
spa
spæ
spā
nish
nɪʃ
nish
spea
spi:
spi
king
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "Spanish-speaking"trong tiếng Anh

spanish-speaking
01

nói tiếng Tây Ban Nha

describing people or regions where Spanish is the primary language spoken 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Spanish-speaking community in the city is growing rapidly. 

Cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha trong thành phố đang phát triển nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng