Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Space needle
01
Space Needle, kim không gian
a tower 605 feet tall in Seattle; a tourist attraction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
space needles
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Space Needle, kim không gian