south dakota
south
ˌsaʊθ
sawth
da
ko
ˈkəʊ
kew
ta
SD

Định nghĩa và ý nghĩa của "South Dakota"trong tiếng Anh

South Dakota
01

Nam Dakota, tiểu bang Nam Dakota

a state in north central United States 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng