Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
South Dakota
01
Nam Dakota, tiểu bang Nam Dakota
a state in north central United States
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nam Dakota, tiểu bang Nam Dakota