Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
South African
01
Người Nam Phi, Công dân Nam Phi
a person who is a native or inhabitant of South Africa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
South Africans
Các ví dụ
The team included a South African who contributed greatly to the project.
Nhóm bao gồm một người Nam Phi đã đóng góp rất lớn cho dự án.
south african
01
Nam Phi
relating to the country, people, culture, or language of South Africa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























