Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
South African
01
Người Nam Phi, Công dân Nam Phi
a person who is a native or inhabitant of South Africa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
South Africans
Các ví dụ
She met a South African while traveling through Europe.
Cô ấy đã gặp một người Nam Phi khi đi du lịch qua châu Âu.
south african
01
Nam Phi
relating to the country, people, culture, or language of South Africa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























