Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soursop
01
mãng cầu xiêm, na xiêm
a tropical fruit known for its spiky green exterior and creamy, tangy flesh
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soursops
Các ví dụ
I recently discovered soursop tea, and its soothing aroma has become part of my evening relaxation routine.
Gần đây tôi đã khám phá ra trà mãng cầu xiêm, và hương thơm dịu nhẹ của nó đã trở thành một phần trong thói quen thư giãn buổi tối của tôi.
02
cây mãng cầu xiêm, cây na xiêm
small tropical American tree bearing large succulent slightly acid fruit



























