sour milk
sour
saʊə
sawe
milk
mɪlk
milk

Định nghĩa và ý nghĩa của "sour milk"trong tiếng Anh

Sour milk
01

sữa chua, sữa đã chua

milk that has turned sour 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sour milks
02

sữa chua, người chua ngoa

a person who is unpleasant, disagreeable, or has a negative attitude, drawing a parallel to milk that has turned bad 
Các ví dụ
She always complains about everything; she's such sour milk. 

Cô ấy luôn phàn nàn về mọi thứ; cô ấy thật là sữa chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng