sound pollution
sound
ˈsaʊnd
sawnd
po
llu
lu:
loo
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "sound pollution"trong tiếng Anh

Sound pollution
01

ô nhiễm tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh

annoying and potentially harmful environmental noise 
sound pollution definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng